bão táp

noun
  1. Violent storm, great upheaval, severe ordeal
    • cuộc đời đầy bão táp
      a stormy life

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bão táp
Con tàu kiên cường vượt qua cơn bão táp trên biển.